事件相关电位事件相關電位 nghĩa là gì
shì jiàn xiāng guān diàn wèi
(thần kinh học) điện thế liên quan đến sự kiện
Nghĩa
shì jiàn xiāng guān diàn wèi
- (thần kinh học) điện thế liên quan đến sự kiện
Tiếng Anh: (neuroscience) event-related potential
Chữ thành phần
- 事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →
- 件jiàn · Hán Việt: kiệnitem, matter; component, part; measure word for events6 nét · Xem thứ tự nét →
- 相xiāng · Hán Việt: tươngmutual, reciprocal; equal; each other9 nét · Xem thứ tự nét →
- 关guān · Hán Việt: quanfrontier pass; to close, to shut; relation6 nét · Xem thứ tự nét →
- 电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →
- 位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →