Từ điển › 事假事假 nghĩa là gìshì jiànghỉ phép vì việc cá nhânNghĩa shì jiànghỉ phép vì việc cá nhânTiếng Anh: leave of absence for a personal matterChữ thành phần事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →假jiǎfake, false, deceitful; vacation11 nét · Xem thứ tự nét →