事先 nghĩa là gì
shì xiānHán Việt: SỰ TIÊN
trước thời hạn
Nghĩa
shì xiānHSK 4Hán Việt: SỰ TIÊNPhổ biến #4757
- trước thời hạn
- trước sự kiện
- trước đó
- từ trước
Tiếng Anh: in advance; before the event; beforehand; prior
shì xiānHán Việt: SỰ TIÊN
trước thời hạn
Tiếng Anh: in advance; before the event; beforehand; prior