事务事務 nghĩa là gì
shì wùHán Việt: SỰ VỤ
(chính trị, kinh tế, v.v.) công việc
Nghĩa
shì wùHSK 7Hán Việt: SỰ VỤPhổ biến #4356
- (chính trị, kinh tế, v.v.) công việc
- công tác
- giao dịch (trong cơ sở dữ liệu máy tính)
Tiếng Anh: (political, economic etc) affairs; work; transaction (as in a computer database)