事实根据事實根據 nghĩa là gì
shì shí gēn jùHán Việt: SỰ THỰC CĂN CỨ
cơ sở thực tế
Nghĩa
shì shí gēn jùHán Việt: SỰ THỰC CĂN CỨ
- cơ sở thực tế
Tiếng Anh: factual basis
Chữ thành phần
- 事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →
- 实shí · Hán Việt: thựcreal, true; honest, sincere8 nét · Xem thứ tự nét →
- 根gēn · Hán Việt: cănroot, basis, foundation10 nét · Xem thứ tự nét →
- 据jù · Hán Việt: cứto possess, to occupy; position; base11 nét · Xem thứ tự nét →