事实胜于雄辩事實勝於雄辯 nghĩa là gì
shì shí shèng yú xióng biàn
thực tế có sức thuyết phục hơn lời nói (thành ngữ)
Nghĩa
shì shí shèng yú xióng biàn
- thực tế có sức thuyết phục hơn lời nói (thành ngữ)
Tiếng Anh: facts speak louder than words (idiom)
Chữ thành phần
- 事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →
- 实shí · Hán Việt: thựcreal, true; honest, sincere8 nét · Xem thứ tự nét →
- 胜shèng · Hán Việt: thắngvictory; to excel, to truimph9 nét · Xem thứ tự nét →
- 于yú · Hán Việt: vuat, in, on; to, from; alas!3 nét · Xem thứ tự nét →
- 雄xióng · Hán Việt: hùngalpha male, hero; manly12 nét · Xem thứ tự nét →
- 辩biànto argue, to dispute; to discuss, to debate16 nét · Xem thứ tự nét →