事情 nghĩa là gì
shì qingHán Việt: SỰ TÌNH
sự việc; vấn đề; điều; công việc
Nghĩa
shì qingHSK 2Hán Việt: SỰ TÌNHPhổ biến #271
- sự việc; vấn đề; điều; công việc
- LT:件[jian4],樁|桩[zhuang1]
Tiếng Anh: affair; matter; thing; business; CL:件[jian4],樁|桩[zhuang1]