事故照射 nghĩa là gì
shì gù zhào shèHán Việt: SỰ CỐ CHIẾU XẠ
phơi nhiễm do tai nạn
Nghĩa
shì gù zhào shèHán Việt: SỰ CỐ CHIẾU XẠ
- phơi nhiễm do tai nạn
Tiếng Anh: accidental exposure
Chữ thành phần
- 事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →
- 故gù · Hán Việt: cốreason, cause; happening, instance9 nét · Xem thứ tự nét →
- 照zhào · Hán Việt: chiếuto shine, to reflect, to illuminate13 nét · Xem thứ tự nét →
- 射shè · Hán Việt: xạto shoot, to eject, to emit10 nét · Xem thứ tự nét →