Từ điển › 事物事物 nghĩa là gìshì wùHán Việt: SỰ VẬTsự vật; đối tượngNghĩa shì wùHSK 4Hán Việt: SỰ VẬTPhổ biến #3523sự vật; đối tượngLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: thing; objectChữ thành phần事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →