Từ điển › 二代二代 nghĩa là gìèr dàiHán Việt: NHÌ ĐẠIthứ cấpNghĩa èr dàiHán Việt: NHÌ ĐẠIthứ cấphai lần trong năm (về thế hệ côn trùng, mùa vụ,...)Tiếng Anh: second generationChữ thành phần二èr · Hán Việt: nhìtwo; twice2 nét · Xem thứ tự nét →代dài · Hán Việt: đạiera, generation; to substitute for, to replace5 nét · Xem thứ tự nét →