Từ điển › 二伏二伏 nghĩa là gìèr fúHán Việt: NHÌ PHỤC中伏[zhong1 fu2]Nghĩa èr fúHán Việt: NHÌ PHỤC中伏[zhong1 fu2]Tiếng Anh: 中伏[zhong1 fu2]Chữ thành phần二èr · Hán Việt: nhìtwo; twice2 nét · Xem thứ tự nét →伏fú · Hán Việt: phụcto crouch, to crawl, to lie hidden, to conceal6 nét · Xem thứ tự nét →