Từ điển › 二侧二侧二側 nghĩa là gìèr cèHán Việt: NHÌ TRẮChai bênNghĩa èr cèHán Việt: NHÌ TRẮChai bênTiếng Anh: two sidesChữ thành phần二èr · Hán Việt: nhìtwo; twice2 nét · Xem thứ tự nét →侧cè · Hán Việt: trắcside; to slant, to lean, to incline8 nét · Xem thứ tự nét →