Từ điển › 二便二便 nghĩa là gìèr biànHán Việt: NHÌ TIỆNtiểu tiện và đại tiệnNghĩa èr biànHán Việt: NHÌ TIỆNtiểu tiện và đại tiệnTiếng Anh: urination and defecationChữ thành phần二èr · Hán Việt: nhìtwo; twice2 nét · Xem thứ tự nét →便biàn · Hán Việt: tiệneasy, convenient; expedient9 nét · Xem thứ tự nét →