Từ điển › 二元醇二元醇 nghĩa là gìèr yuán chúncồn etylic C2H5OHNghĩa èr yuán chúncồn etylic C2H5OHTiếng Anh: (chemistry) diol; alcohol with two hydroxyl groupsChữ thành phần二èr · Hán Việt: nhìtwo; twice2 nét · Xem thứ tự nét →元yuán · Hán Việt: nguyênfirst; dollar; origin; head4 nét · Xem thứ tự nét →醇chúnrich, pure, as good as wine15 nét · Xem thứ tự nét →