Từ điển › 二八二八 nghĩa là gìèr bāHán Việt: NHÌ BÁT16Nghĩa èr bāHán Việt: NHÌ BÁT16mười sáuTiếng Anh: 16; sixteenChữ thành phần二èr · Hán Việt: nhìtwo; twice2 nét · Xem thứ tự nét →八bā · Hán Việt: báteight; all around, all sides2 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 二八二八佳人èr bā jiā rén mỹ nhân 16 tuổi