二分裂 nghĩa là gì
èr fēn liè
phân chia nhị phân (trong sinh sản vi khuẩn)
Nghĩa
èr fēn liè
- phân chia nhị phân (trong sinh sản vi khuẩn)
Tiếng Anh: binary division (in bacterial reproduction)
èr fēn liè
phân chia nhị phân (trong sinh sản vi khuẩn)
Tiếng Anh: binary division (in bacterial reproduction)