二分音符 nghĩa là gì
èr fēn yīn fúHán Việt: NHÌ PHÂN ÂM BÙA
nốt trắng (âm nhạc)
Nghĩa
èr fēn yīn fúHán Việt: NHÌ PHÂN ÂM BÙA
- nốt trắng (âm nhạc)
Tiếng Anh: minim (music)
Chữ thành phần
- 二èr · Hán Việt: nhìtwo; twice2 nét · Xem thứ tự nét →
- 分fēn · Hán Việt: phânto divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity4 nét · Xem thứ tự nét →
- 音yīn · Hán Việt: âmsound, tone, pitch, pronunciation9 nét · Xem thứ tự nét →
- 符fú · Hán Việt: bùaamulet, charm; mark, tag; to correspond to11 nét · Xem thứ tự nét →