二十一世纪二十一世紀 nghĩa là gì
èr shí yī shì jìHán Việt: NHÌ THẬP NHẤT THẾ KỈ
thế kỷ 21
Nghĩa
èr shí yī shì jìHán Việt: NHÌ THẬP NHẤT THẾ KỈ
- thế kỷ 21
Tiếng Anh: 21st century
Chữ thành phần
- 二èr · Hán Việt: nhìtwo; twice2 nét · Xem thứ tự nét →
- 十shí · Hán Việt: thậpten, tenth; complete; perfect2 nét · Xem thứ tự nét →
- 一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →
- 世shì · Hán Việt: thếgeneration, era, age; world5 nét · Xem thứ tự nét →
- 纪jì · Hán Việt: kỉdiscipline, age; period, era; record, annal6 nét · Xem thứ tự nét →