Từ điển › 二十世纪二十世纪二十世紀 nghĩa là gìèr shí shì jìHán Việt: NHÌ THẬP THẾ KỈthế kỷ 20Nghĩa èr shí shì jìHán Việt: NHÌ THẬP THẾ KỈthế kỷ 20Tiếng Anh: 20th centuryChữ thành phần二èr · Hán Việt: nhìtwo; twice2 nét · Xem thứ tự nét →十shí · Hán Việt: thậpten, tenth; complete; perfect2 nét · Xem thứ tự nét →世shì · Hán Việt: thếgeneration, era, age; world5 nét · Xem thứ tự nét →纪jì · Hán Việt: kỉdiscipline, age; period, era; record, annal6 nét · Xem thứ tự nét →