Từ điển › 二十面体二十面体二十面體 nghĩa là gìèr shí miàn tǐhình hai mươi mặt (khối icosa)Nghĩa èr shí miàn tǐhình hai mươi mặt (khối icosa)Tiếng Anh: icosahedronChữ thành phần二èr · Hán Việt: nhìtwo; twice2 nét · Xem thứ tự nét →十shí · Hán Việt: thậpten, tenth; complete; perfect2 nét · Xem thứ tự nét →面miànface; surface, side; plane, dimension9 nét · Xem thứ tự nét →体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →