Từ điển › 二哥二哥 nghĩa là gìèr gēHán Việt: NHÌ CAanh trai thứ haiNghĩa èr gēHán Việt: NHÌ CAanh trai thứ haiTiếng Anh: second brotherChữ thành phần二èr · Hán Việt: nhìtwo; twice2 nét · Xem thứ tự nét →哥gē · Hán Việt: caelder brother10 nét · Xem thứ tự nét →