Từ điển › 二奶二奶 nghĩa là gìèr nǎiHán Việt: NHÌ NÁInhân tìnhNghĩa èr nǎiHán Việt: NHÌ NÁInhân tìnhvợ lẽngười tìnhTiếng Anh: mistress; second wife; loverChữ thành phần二èr · Hán Việt: nhìtwo; twice2 nét · Xem thứ tự nét →奶nǎi · Hán Việt: náimilk; breasts; nurse, grandmother5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 二奶二奶专家èr nǎi zhuān jiā "chuyên gia đánh thuê", người được cho là chuyên gia độc lập nhưng nhận tiền để đưa ra bình luận có lợi cho một thực thể nào đó