Từ điển › 二手烟二手烟二手煙 nghĩa là gìèr shǒu yānkhói thuốc lá thụ độngNghĩa èr shǒu yānkhói thuốc lá thụ độngTiếng Anh: second-hand smokeChữ thành phần二èr · Hán Việt: nhìtwo; twice2 nét · Xem thứ tự nét →手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →烟yānsmoke, soot; opium; tobacco, cigarettes10 nét · Xem thứ tự nét →