Từ điển › 二手货二手货二手貨 nghĩa là gìèr shǒu huòHán Việt: NHÌ THỦ HOÁhàng cũNghĩa èr shǒu huòHán Việt: NHÌ THỦ HOÁhàng cũhàng đã qua sử dụngTiếng Anh: second-hand goods; used goodsChữ thành phần二èr · Hán Việt: nhìtwo; twice2 nét · Xem thứ tự nét →手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →货huò · Hán Việt: hoáproducts, merchandise; goods, commodities8 nét · Xem thứ tự nét →