Từ điển › 二手车二手车二手車 nghĩa là gìèr shǒu chēHán Việt: NHÌ THỦ XAxe đã qua sử dụngNghĩa èr shǒu chēHSK 7Hán Việt: NHÌ THỦ XAxe đã qua sử dụngTiếng Anh: second-hand carChữ thành phần二èr · Hán Việt: nhìtwo; twice2 nét · Xem thứ tự nét →手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →