Từ điển › 二来二来二來 nghĩa là gìèr láiHán Việt: NHÌ LAIthứ hai, ...Nghĩa èr láiHán Việt: NHÌ LAIthứ hai, ...Tiếng Anh: secondly, ...Chữ thành phần二èr · Hán Việt: nhìtwo; twice2 nét · Xem thứ tự nét →来lái · Hán Việt: laito arrive, to come, to return; in the future, later on7 nét · Xem thứ tự nét →