二氧化碳隔离二氧化碳隔離 nghĩa là gì
èr yǎng huà tàn gé lí
thu giữ carbon
Nghĩa
èr yǎng huà tàn gé lí
- thu giữ carbon
- thu giữ carbon điôxít
Chữ thành phần
- 二èr · Hán Việt: nhìtwo; twice2 nét · Xem thứ tự nét →
- 氧yǎngoxygen10 nét · Xem thứ tự nét →
- 化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →
- 碳tàncarbon14 nét · Xem thứ tự nét →
- 隔gé · Hán Việt: cáchto separate, to partition, to divide12 nét · Xem thứ tự nét →
- 离lí · Hán Việt: lerare beast; strange; elegant10 nét · Xem thứ tự nét →