于事无补於事無補 nghĩa là gì
yú shì wú bǔHán Việt: VU SỰ VÔ BỔ
không hữu ích
Nghĩa
yú shì wú bǔHán Việt: VU SỰ VÔ BỔ
- không hữu ích
- vô dụng
Tiếng Anh: unhelpful; useless
Chữ thành phần
- 于yú · Hán Việt: vuat, in, on; to, from; alas!3 nét · Xem thứ tự nét →
- 事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →
- 无wú · Hán Việt: vôno, not; lacking, -less4 nét · Xem thứ tự nét →
- 补bǔ · Hán Việt: bổto fix, to mend, to patch, to restore7 nét · Xem thứ tự nét →