Từ điển › 于归于归于歸 nghĩa là gìyú guī(văn học) (cô gái) đi lấy chồngNghĩa yú guī(văn học) (cô gái) đi lấy chồngTiếng Anh: (literary) (of a girl) to marryChữ thành phần于yú · Hán Việt: vuat, in, on; to, from; alas!3 nét · Xem thứ tự nét →归guīto return, to go back; to return to, to revert5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 于归于归之喜yú guī zhī xǐ niềm vui hôn nhân (lời chúc trang trọng dành cho phụ nữ trẻ)