Từ điển › 于心不忍于心不忍於心不忍 nghĩa là gìyú xīn bù rěnHán Việt: VU TÂM BẤT NHẪNkhông đành lòngNghĩa yú xīn bù rěnHán Việt: VU TÂM BẤT NHẪNkhông đành lòngTiếng Anh: can't bear toChữ thành phần于yú · Hán Việt: vuat, in, on; to, from; alas!3 nét · Xem thứ tự nét →心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →忍rěn · Hán Việt: nhẫnto endure, to bear, to suffer, to tolerate7 nét · Xem thứ tự nét →