于是於是 nghĩa là gì
yú shìHán Việt: VU THỊ
thế là; kết quả là; do đó; vậy nên
Nghĩa
yú shìHSK 4Hán Việt: VU THỊPhổ biến #1151
- thế là; kết quả là; do đó; vậy nên
Tiếng Anh: thereupon; as a result; consequently; thus; hence
yú shìHán Việt: VU THỊ
thế là; kết quả là; do đó; vậy nên
Tiếng Anh: thereupon; as a result; consequently; thus; hence