Từ điển › 亏心亏心虧心 nghĩa là gìkuī xīnHán Việt: KHUYA TÂMlương tâm cắn rứtNghĩa kuī xīnHán Việt: KHUYA TÂMlương tâm cắn rứtTiếng Anh: a guilty conscienceChữ thành phần亏kuī · Hán Việt: khuyato lose, to fail; loss, damages; deficient3 nét · Xem thứ tự nét →心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 亏心亏心事kuī xīn shì hành động đáng xấu hổ