Từ điển › 亏损亏损虧損 nghĩa là gìkuī sǔnHán Việt: KHUYA TỐNthâm hụtNghĩa kuī sǔnHSK 7Hán Việt: KHUYA TỐNthâm hụtlỗ (tài chính)Tiếng Anh: deficit; (financial) lossChữ thành phần亏kuī · Hán Việt: khuyato lose, to fail; loss, damages; deficient3 nét · Xem thứ tự nét →损sǔn · Hán Việt: tốnto damage, to harm10 nét · Xem thứ tự nét →