Từ điển › 亏格亏格虧格 nghĩa là gìkuī géHán Việt: KHUYA CÁCH(toán học) giốngNghĩa kuī géHán Việt: KHUYA CÁCH(toán học) giốngTiếng Anh: (math.) genusChữ thành phần亏kuī · Hán Việt: khuyato lose, to fail; loss, damages; deficient3 nét · Xem thứ tự nét →格gé · Hán Việt: cáchform, pattern, standard10 nét · Xem thứ tự nét →