亏欠虧欠 nghĩa là gì
kuī qiànHán Việt: KHUYA KHIẾM
bị thâm hụt; lỗ
Nghĩa
kuī qiànHán Việt: KHUYA KHIẾM
- bị thâm hụt; lỗ
- chịu nợ
Tiếng Anh: to have a deficit; to be in the red; to owe
kuī qiànHán Việt: KHUYA KHIẾM
bị thâm hụt; lỗ
Tiếng Anh: to have a deficit; to be in the red; to owe