Từ điển › 亏空亏空虧空 nghĩa là gìkuī kōngHán Việt: KHUYA KHÔNGmắc nợNghĩa kuī kōngHán Việt: KHUYA KHÔNGmắc nợlỗthâm hụtTiếng Anh: in debt; in the red; in deficitChữ thành phần亏kuī · Hán Việt: khuyato lose, to fail; loss, damages; deficient3 nét · Xem thứ tự nét →空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →