云南柳莺雲南柳鶯 nghĩa là gì
Yún nán liǔ yīngHán Việt: VÂN NAM LIỄU OANH
(loài chim ở Trung Quốc) chích lá Trung Quốc (Phylloscopus yunnanensis)
Nghĩa
Yún nán liǔ yīngHán Việt: VÂN NAM LIỄU OANH
- (loài chim ở Trung Quốc) chích lá Trung Quốc (Phylloscopus yunnanensis)
Tiếng Anh: (bird species of China) Chinese leaf warbler (Phylloscopus yunnanensis)
Chữ thành phần
- 云yún · Hán Việt: vâncloud; to say, to speak4 nét · Xem thứ tự nét →
- 南nán · Hán Việt: namsouth; southern; southward9 nét · Xem thứ tự nét →
- 柳liǔ · Hán Việt: liễuwillow tree; pleasure; surname9 nét · Xem thứ tự nét →
- 莺yīng · Hán Việt: oanhoriole, green finch; Sylvia species (various)10 nét · Xem thứ tự nét →