Từ điển › 云吞云吞雲吞 nghĩa là gìyún tūnhoành thánhNghĩa yún tūnhoành thánhTiếng Anh: wontonChữ thành phần云yún · Hán Việt: vâncloud; to say, to speak4 nét · Xem thứ tự nét →吞tūnto absorb, to annex; to engulf; to swallow7 nét · Xem thứ tự nét →