Từ điển › 云彩云彩雲彩 nghĩa là gìyún caiHán Việt: VÂN THÁI(khẩu ngữ) đám mâyNghĩa yún caiHán Việt: VÂN THÁI(khẩu ngữ) đám mâyLT:朵[duo3]Tiếng Anh: (coll.) cloud; CL:朵[duo3]Chữ thành phần云yún · Hán Việt: vâncloud; to say, to speak4 nét · Xem thứ tự nét →彩cǎi · Hán Việt: tháicolor, hue; prize; brilliant; variegated11 nét · Xem thứ tự nét →