Từ điển › 云杉云杉雲杉 nghĩa là gìyún shāncây vân samNghĩa yún shāncây vân samTiếng Anh: spruceChữ thành phần云yún · Hán Việt: vâncloud; to say, to speak4 nét · Xem thứ tự nét →杉shānvarious species of pine and fir7 nét · Xem thứ tự nét →