Từ điển › 云林云林雲林 nghĩa là gìYún línHán Việt: VÂN LÂMhuyện Vân Lâm ở Đài LoanNghĩa Yún línHán Việt: VÂN LÂMhuyện Vân Lâm ở Đài LoanTiếng Anh: Yunlin county in TaiwanChữ thành phần云yún · Hán Việt: vâncloud; to say, to speak4 nét · Xem thứ tự nét →林lín · Hán Việt: lâmforest, grove; surname8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 云林云林县Yún lín xiàn huyện Vân Lâm ở Đài Loan