Từ điển › 云母云母雲母 nghĩa là gìyún mǔHán Việt: VÂN MẪUmicaNghĩa yún mǔHán Việt: VÂN MẪUmicaTiếng Anh: micaChữ thành phần云yún · Hán Việt: vâncloud; to say, to speak4 nét · Xem thứ tự nét →母mǔ · Hán Việt: mẫumother; female elders; female5 nét · Xem thứ tự nét →