Từ điển › 云气云气雲氣 nghĩa là gìyún qìHán Việt: VÂN KHÍsương mùNghĩa yún qìHán Việt: VÂN KHÍsương mùTiếng Anh: mistChữ thành phần云yún · Hán Việt: vâncloud; to say, to speak4 nét · Xem thứ tự nét →气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →