云沙雲沙 nghĩa là gì
yún shāHán Việt: VÂN NHỂU
mica, vân thạch (dùng trong y học cổ truyền); Muscovitum
Nghĩa
yún shāHán Việt: VÂN NHỂU
- mica, vân thạch (dùng trong y học cổ truyền); Muscovitum
Tiếng Anh: muscovite, mica (used in TCM)
yún shāHán Việt: VÂN NHỂU
mica, vân thạch (dùng trong y học cổ truyền); Muscovitum
Tiếng Anh: muscovite, mica (used in TCM)