Từ điển › 互信互信 nghĩa là gìhù xìnHán Việt: HỖ TÍNtin tưởng lẫn nhauNghĩa hù xìnHSK 7Hán Việt: HỖ TÍNtin tưởng lẫn nhauTiếng Anh: mutual trustChữ thành phần互hù · Hán Việt: hỗmutually, reciprocally4 nét · Xem thứ tự nét →信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →