Từ điển › 互动互动互動 nghĩa là gìhù dòngHán Việt: HỖ ĐỘNGtương tácNghĩa hù dòngHSK 6Hán Việt: HỖ ĐỘNGtương tácmang tính tương tácTiếng Anh: to interact; interactiveChữ thành phần互hù · Hán Việt: hỗmutually, reciprocally4 nét · Xem thứ tự nét →动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 互动互动电视hù dòng diàn shì truyền hình tương tác