互助县互助縣 nghĩa là gì
Hù zhù Xiàn · Hù zhù xiànHán Việt: Hỗ Trợ Huyện
see 互助土族自治縣|互助土族自治县[Hu4 zhu4 Tu3 zu2 Zi4 zhi4 xian4]
Nghĩa (2 cách đọc)
Hù zhù XiànHán Việt: Hỗ Trợ Huyện
Tiếng Anh: see 互助土族自治縣|互助土族自治县[Hu4 zhu4 Tu3 zu2 Zi4 zhi4 xian4]
Hù zhù xiànHán Việt: Hỗ Trợ Huyện
- huyện tự trị dân tộc Thổ Huzhu, địa khu Hải Đông 海東地區|海东地区[Hai3 dong1 di4 qu1], Thanh Hải