互助土族自治县互助土族自治縣 nghĩa là gì
Hù zhù Tǔ zú Zì zhì xiànHán Việt: HỖ TRỢ THỔ TỘC TỰ TRỊ HUYỆN
Huyện Tự trị dân tộc Thổ Huzhu, địa khu Hải Đông 海東地區|海东地区[Hai3 dong1 di4 qu1], Thanh Hải
Nghĩa
Hù zhù Tǔ zú Zì zhì xiànHán Việt: HỖ TRỢ THỔ TỘC TỰ TRỊ HUYỆN
- Huyện Tự trị dân tộc Thổ Huzhu, địa khu Hải Đông 海東地區|海东地区[Hai3 dong1 di4 qu1], Thanh Hải
Tiếng Anh: Huzhu Tu Autonomous County, in Haidong City 海東市|海东市[Hai3 dong1 Shi4], Qinghai
Chữ thành phần
- 互hù · Hán Việt: hỗmutually, reciprocally4 nét · Xem thứ tự nét →
- 助zhù · Hán Việt: trợto help, to aid, to assist7 nét · Xem thứ tự nét →
- 土tǔ · Hán Việt: thổsoil, earth; items made of earth3 nét · Xem thứ tự nét →
- 族zú · Hán Việt: tộcrace, nationality, ethnicity; tribe, clan11 nét · Xem thứ tự nét →
- 自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →
- 治zhì · Hán Việt: trịto administer, to govern, to regulate8 nét · Xem thứ tự nét →
- 县xiàn · Hán Việt: huyệncounty, district, subdivision7 nét · Xem thứ tự nét →