互相监督互相監督 nghĩa là gì
hù xiāng jiān dūHán Việt: HỖ TƯƠNG GIÁM ĐỐC
giám sát lẫn nhau
Nghĩa
hù xiāng jiān dūHán Việt: HỖ TƯƠNG GIÁM ĐỐC
- giám sát lẫn nhau
Tiếng Anh: mutual supervision
Chữ thành phần
- 互hù · Hán Việt: hỗmutually, reciprocally4 nét · Xem thứ tự nét →
- 相xiāng · Hán Việt: tươngmutual, reciprocal; equal; each other9 nét · Xem thứ tự nét →
- 监jiān · Hán Việt: giámto supervise, to direct, to control; to inspect; prison, jail10 nét · Xem thứ tự nét →
- 督dū · Hán Việt: đốcto supervise, to oversee, to direct13 nét · Xem thứ tự nét →