互相连接互相連接 nghĩa là gì
hù xiāng lián jiēHán Việt: HỖ TƯƠNG LIÊN TIẾP
liên kết với nhau
Nghĩa
hù xiāng lián jiēHán Việt: HỖ TƯƠNG LIÊN TIẾP
- liên kết với nhau
Tiếng Anh: interlinked
Chữ thành phần
- 互hù · Hán Việt: hỗmutually, reciprocally4 nét · Xem thứ tự nét →
- 相xiāng · Hán Việt: tươngmutual, reciprocal; equal; each other9 nét · Xem thứ tự nét →
- 连lián · Hán Việt: liênto join, to connect; continuous; even7 nét · Xem thứ tự nét →
- 接jiē · Hán Việt: tiếpto connect, to join; to receive, to meet, to answer the phone11 nét · Xem thứ tự nét →